Cách dùng "让娘拉着你的手" (ràng niáng lā zhe nǐ de shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
让娘拉着你的手
Để mẹ cầm tay con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
34:02
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来 | lái | Nào. |
| 2▶ | 让娘拉着你的手 | ràng niáng lā zhe nǐ de shǒu | Để mẹ cầm tay con. |
| 3 | 绛月呀 | jiàng yuè ya | Giáng Nguyệt. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
xiǎng zuān shì zé mò gǎn gōng de kòng zimuốn lợi dụng lúc mực Sĩ Trạch đang gấp rút hoàn thành đơn hàng.

HSK 5
0:03s
tōng jiā shàng xià dōu kàn biàn le nǎ ér yě méi zhǎo dàoĐã tìm khắp căn nhà rồi, không thấy đâu hết.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
dà bó niáng nín màn diǎn tā zhēn de zài zhè érĐại bá nương, người đi chậm thôi. Cô ấy thật sự ở đây.

HSK 2
0:03s
nǐ men bié guò lái jiàng yuè zhàn zhù zhàn zhùCác người đừng qua đây! Giáng Nguyệt. Đứng lại, đứng lại.













