Cách dùng "让娘拉着你的手" (ràng niáng lā zhe nǐ de shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
让娘拉着你的手
Để mẹ cầm tay con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
34:02
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来 | lái | Nào. |
| 2▶ | 让娘拉着你的手 | ràng niáng lā zhe nǐ de shǒu | Để mẹ cầm tay con. |
| 3 | 绛月呀 | jiàng yuè ya | Giáng Nguyệt. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 6 of 8)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nín kuài huí qù yǒu shén me jiāo gěi wǒ men jiù xíng leNgười mau về đi. Có gì cứ giao cho bọn con là được.















