Cách dùng "他们都把你给忘了" (tā men dōu bǎ nǐ gěi wàng le) trong hội thoại tiếng Trung
他们都把你给忘了
tā men dōu bǎ nǐ gěi wàng le
Bọn họ đều quên chàng rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
27:36
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 奉若上宾的 | fèng ruò shàng bīn de | coi như khách quý. |
| 2▶ | 他们都把你给忘了 | tā men dōu bǎ nǐ gěi wàng le | Bọn họ đều quên chàng rồi. |
| 3 | 但是我不会 | dàn shì wǒ bú huì | Nhưng ta thì không đâu. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào tā men jiù shì xiǎng fāng shè fǎ dì xiǎng gǎn wǒ zǒuCon biết bọn họ đang tìm mọi cách để đuổi con đi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè kě shì nǐ zhǐ shǐ de wǒ ràng wǒ qù zhǎo jiāo shāngTẩu sai ta làm việc này mà. Tẩu bảo ta đi tìm thương nhân bán keo

HSK 5
0:03s
zhè zhī hòu de shì hǎo shì huài nà jiù yǔ wǒ wú guān le yasau đó tốt hay xấu thì đâu có liên quan gì đến ta.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
cháng cháng wǒ kǎo de huǒ hòu zěn me yàng chī wán jiù kě yǐ zǒu leNếm thử xem ta nướng lửa có vừa không. Ăn xong thì mới được lên đường.

HSK 4
0:03s












