Cách dùng "同我一起去" (tóng wǒ yì qǐ qù) trong hội thoại tiếng Trung
同我一起去
tóng wǒ yì qǐ qù
Đi cùng ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
31:07
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 祯娘啊 你四叔母呢 在正堂 景东叔看着呢 | zhēn niáng a nǐ sì shū mǔ ne zài zhèng táng jǐng dōng shū kàn zhe ne | Trinh Nương à. Tứ thúc mẫu của con đâu? Ở sảnh chính, Cảnh Đông thúc đang trông chừng. |
| 2▶ | 同我一起去 | tóng wǒ yì qǐ qù | Đi cùng ta. |
| 3 | 家里的有些事情 你该知道 你是一家之主了 | jiā lǐ de yǒu xiē shì qíng nǐ gāi zhī dào nǐ shì yī jiā zhī zhǔ le | Có những chuyện trong nhà con nên biết. Con đã là chủ gia đình rồi. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào tā men jiù shì xiǎng fāng shè fǎ dì xiǎng gǎn wǒ zǒuCon biết bọn họ đang tìm mọi cách để đuổi con đi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè kě shì nǐ zhǐ shǐ de wǒ ràng wǒ qù zhǎo jiāo shāngTẩu sai ta làm việc này mà. Tẩu bảo ta đi tìm thương nhân bán keo

HSK 5
0:03s
zhè zhī hòu de shì hǎo shì huài nà jiù yǔ wǒ wú guān le yasau đó tốt hay xấu thì đâu có liên quan gì đến ta.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
cháng cháng wǒ kǎo de huǒ hòu zěn me yàng chī wán jiù kě yǐ zǒu leNếm thử xem ta nướng lửa có vừa không. Ăn xong thì mới được lên đường.

HSK 4
0:03s












