Cách dùng "我就认准了你" (wǒ jiù rèn zhǔn le nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我就认准了你
ta đã chấm con
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
38:55
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|
| 1 | 我就 | wǒ jiù | ta đã... |
| 2▶ | 我就认准了你 | wǒ jiù rèn zhǔn le nǐ | ta đã chấm con |
| 3 | 是我李家的媳妇啊 | shì wǒ lǐ jiā de xí fù a | là con dâu Lý gia ta rồi. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 2 of 8)méi chēng zhùkhông gắng gượng được. wǒ zhī dào tā men jiù shì xiǎng fāng shè fǎ dì xiǎng gǎn wǒ zǒuCon biết bọn họ đang tìm mọi cách để đuổi con đi. wǒ biàn bú huì zài hòu tuì yī bùthì con sẽ không lùi một bước nào nữa. méi yǒu rén zài gǎn qī fù nǐsẽ không ai dám bắt nạt con nữa. zhēn de zhǎng dà lethật sự trưởng thành rồi. nǐ men dōu tīng hǎo leCác ngươi nghe cho rõ, kě shì dào xiàn zài dōu hái shì yīn xìn quán wú anhưng đến giờ vẫn bặt vô âm tín. zhè kě shì nǐ zhǐ shǐ de wǒ ràng wǒ qù zhǎo jiāo shāngTẩu sai ta làm việc này mà. Tẩu bảo ta đi tìm thương nhân bán keo huà kě bù néng luàn shuō yangươi đừng có nói linh tinh. nǐ nǐ zěn me zài zhè lǐ yaNgài... sao ngài lại ở đây? lái cháng cháng nǐ men jiā de yúĐến nếm thử cá nhà các ngươi. gào cí ràng nǐ zǒu le maCáo từ. Ta cho ngươi đi rồi sao? zhè mǎi dìng lí shǒuHàng rời khỏi tay, zhè zhī hòu de shì hǎo shì huài nà jiù yǔ wǒ wú guān le yasau đó tốt hay xấu thì đâu có liên quan gì đến ta. wǒ zhǐ shì yí gè lǎo shí bā jiāo de shāng rénTa chỉ là một thương nhân thật thà thôi. qīng qīng qīng qīng diǎnNhẹ... nhẹ... nhẹ... nhẹ thôi. cháng cháng wǒ kǎo de huǒ hòu zěn me yàng chī wán jiù kě yǐ zǒu leNếm thử xem ta nướng lửa có vừa không. Ăn xong thì mới được lên đường. chī wán jiù néng zǒu leĂn xong thì được lên đường à? bié bié bié ráo mìng a zhè bǎ dāoĐừng, đừng, đừng. Tha mạng đi mà. Thanh đao này zhè liǎng nián hǎo jiǔ méi kāi hūn lehai năm nay đã lâu chưa liếm máu.