Cách dùng "我们可是她的长辈" (wǒ men kě shì tā de zhǎng bèi) trong hội thoại tiếng Trung
我们可是她的长辈
Chúng ta là trưởng bối của nó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
31:41
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么能在我们家耀武扬威 对我们呼来喝去的 | zěn me néng zài wǒ men jiā yào wǔ yáng wēi duì wǒ men hū lái hè qù de | có thể ra oai ở nhà chúng ta, sai khiến chúng ta. |
| 2▶ | 我们可是她的长辈 | wǒ men kě shì tā de zhǎng bèi | Chúng ta là trưởng bối của nó. |
| 3 | 这个家 纲常没了 规矩没了 | zhè ge jiā gāng cháng méi le guī jǔ méi le | Nhà này không còn cương thường, không còn quy củ nữa, |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào tā men jiù shì xiǎng fāng shè fǎ dì xiǎng gǎn wǒ zǒuCon biết bọn họ đang tìm mọi cách để đuổi con đi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè kě shì nǐ zhǐ shǐ de wǒ ràng wǒ qù zhǎo jiāo shāngTẩu sai ta làm việc này mà. Tẩu bảo ta đi tìm thương nhân bán keo

HSK 5
0:03s
zhè zhī hòu de shì hǎo shì huài nà jiù yǔ wǒ wú guān le yasau đó tốt hay xấu thì đâu có liên quan gì đến ta.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
cháng cháng wǒ kǎo de huǒ hòu zěn me yàng chī wán jiù kě yǐ zǒu leNếm thử xem ta nướng lửa có vừa không. Ăn xong thì mới được lên đường.

HSK 4
0:03s












