Cách dùng "心比天高啊" (xīn bǐ tiān gāo a) trong hội thoại tiếng Trung
心比天高啊
vô cùng kiêu ngạo,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
40:22
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 新媳妇过门 | xīn xí fù guò mén | Tân nương mới về nhà chồng, |
| 2▶ | 心比天高啊 | xīn bǐ tiān gāo a | vô cùng kiêu ngạo, |
| 3 | 整天撺掇着景祺冒头 你还逼着景祺去争抢 | zhěng tiān cuān duō zhe jǐng qí mào tóu nǐ hái bī zhe jǐng qí qù zhēng qiǎng | suốt ngày xúi giục Cảnh Kỳ giành sự nổi bật. Con còn ép Cảnh Kỳ tranh giành |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 7 of 8)
HSK 6
0:03s
gāng cái nǐ xiàng huā shén niáng niáng qiú le shén meVừa nãy nàng cầu xin Hoa Thần nương nương điều gì vậy?

HSK 4
0:03s
kuài shuō yǔ wǒ tīng tīng wǒ hǎo jì zài xīn lǐMau nói cho ta nghe để ta còn ghi nhớ trong lòng.

















