Cách dùng "心比天高啊" (xīn bǐ tiān gāo a) trong hội thoại tiếng Trung

xīntiāngāoa

vô cùng kiêu ngạo,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
40:22
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1新媳妇过门xīn xí fù guò ménTân nương mới về nhà chồng,
2心比天高啊xīn bǐ tiān gāo avô cùng kiêu ngạo,
3整天撺掇着景祺冒头 你还逼着景祺去争抢zhěng tiān cuān duō zhe jǐng qí mào tóu nǐ hái bī zhe jǐng qí qù zhēng qiǎngsuốt ngày xúi giục Cảnh Kỳ giành sự nổi bật. Con còn ép Cảnh Kỳ tranh giành

More Clips From Episode

Total 149 clips (Page 8 of 8)
那你告诉我
HSK 2
0:03s
nà nǐ gào sù wǒVậy con nói ta nghe

不是我 不是我 不是我 不是我
HSK 1
0:03s
bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒ bú shì wǒKhông phải con. Không phải con, không phải con, không phải con.

我没有 我没有 我没有
HSK 1
0:03s
wǒ méi yǒu wǒ méi yǒu wǒ méi yǒuCon không làm, con không làm, con không làm.

我没有 娘 我没有
HSK 7
0:03s
wǒ méi yǒu niáng wǒ méi yǒuCon không làm, mẹ. Con không làm.

看看你自己
HSK 2
0:03s
kàn kàn nǐ zì jǐnhìn xem bao năm qua

都把你搓磨成什么样了
HSK 7
0:03s
dōu bǎ nǐ cuō mó chéng shén me yàng lebiến mình thành ra thế nào rồi.

景祺泉下有知
HSK 1
0:03s
jǐng qí quán xià yǒu zhīCảnh Kỳ dưới suối vàng mà biết,

你如今是当家人了
HSK 5
0:03s
nǐ rú jīn shì dāng jiā rén legiờ con là chủ nhà rồi,

你来定夺
HSK 1
0:03s
nǐ lái dìng duócon quyết định đi.