Cách dùng "一年不如一年了" (yī nián bù rú yī nián le) trong hội thoại tiếng Trung
一年不如一年了
yī nián bù rú yī nián le
ngày càng sa sút.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
24:38
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 李墨 | lǐ mò | mực Lý gia |
| 2▶ | 一年不如一年了 | yī nián bù rú yī nián le | ngày càng sa sút. |
| 3 | 若是现在没人 | ruò shì xiàn zài méi rén | Nếu bây giờ không có ai |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào tā men jiù shì xiǎng fāng shè fǎ dì xiǎng gǎn wǒ zǒuCon biết bọn họ đang tìm mọi cách để đuổi con đi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè kě shì nǐ zhǐ shǐ de wǒ ràng wǒ qù zhǎo jiāo shāngTẩu sai ta làm việc này mà. Tẩu bảo ta đi tìm thương nhân bán keo

HSK 5
0:03s
zhè zhī hòu de shì hǎo shì huài nà jiù yǔ wǒ wú guān le yasau đó tốt hay xấu thì đâu có liên quan gì đến ta.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
cháng cháng wǒ kǎo de huǒ hòu zěn me yàng chī wán jiù kě yǐ zǒu leNếm thử xem ta nướng lửa có vừa không. Ăn xong thì mới được lên đường.

HSK 4
0:03s












