Cách dùng "这两年好久没开荤了" (zhè liǎng nián hǎo jiǔ méi kāi hūn le) trong hội thoại tiếng Trung
这两年好久没开荤了
hai năm nay đã lâu chưa liếm máu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
13:38
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 前些年送走过很多人 | qián xiē nián sòng zǒu guò hěn duō rén | trước kia đã tiễn không ít người, |
| 2▶ | 这两年好久没开荤了 | zhè liǎng nián hǎo jiǔ méi kāi hūn le | hai năm nay đã lâu chưa liếm máu. |
| 3 | 你再吃最后三口 | nǐ zài chī zuì hòu sān kǒu | Ngươi ăn nốt ba miếng cuối, |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào tā men jiù shì xiǎng fāng shè fǎ dì xiǎng gǎn wǒ zǒuCon biết bọn họ đang tìm mọi cách để đuổi con đi.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè kě shì nǐ zhǐ shǐ de wǒ ràng wǒ qù zhǎo jiāo shāngTẩu sai ta làm việc này mà. Tẩu bảo ta đi tìm thương nhân bán keo

HSK 5
0:03s
zhè zhī hòu de shì hǎo shì huài nà jiù yǔ wǒ wú guān le yasau đó tốt hay xấu thì đâu có liên quan gì đến ta.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
cháng cháng wǒ kǎo de huǒ hòu zěn me yàng chī wán jiù kě yǐ zǒu leNếm thử xem ta nướng lửa có vừa không. Ăn xong thì mới được lên đường.

HSK 4
0:03s












