Cách dùng "真的长大了" (zhēn de zhǎng dà le) trong hội thoại tiếng Trung
真的长大了
thật sự trưởng thành rồi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
9:36
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我的祯丫头 | wǒ de zhēn yā tou | Trinh nha đầu của ta |
| 2▶ | 真的长大了 | zhēn de zhǎng dà le | thật sự trưởng thành rồi. |
| 3 | 好 好 | hǎo hǎo | Tốt, tốt lắm. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 7 of 8)
HSK 6
0:03s
gāng cái nǐ xiàng huā shén niáng niáng qiú le shén meVừa nãy nàng cầu xin Hoa Thần nương nương điều gì vậy?

HSK 4
0:03s
kuài shuō yǔ wǒ tīng tīng wǒ hǎo jì zài xīn lǐMau nói cho ta nghe để ta còn ghi nhớ trong lòng.

















