Cách dùng "来来来 身体健康" (lái lái lái shēn tǐ jiàn kāng) trong hội thoại tiếng Trung
来来来 身体健康
Nào nào, chúc sức khỏe
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
36:27
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们喝好吃好 还有菜啊 还有菜 马上 马上 | nǐ men hē hǎo chī hǎo hái yǒu cài a hái yǒu cài mǎ shàng mǎ shàng | Các anh uống ngon ăn no nhé Còn món nữa, còn món nữa Ngay đây, ngay đây |
| 2▶ | 来来来 身体健康 | lái lái lái shēn tǐ jiàn kāng | Nào nào, chúc sức khỏe |
| 3 | 谢谢 身体健康 | xiè xiè shēn tǐ jiàn kāng | Cảm ơn Sức khỏe nhé |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 1 of 4)
HSK 7
0:03s
nǐ kě zhēn shì máng rén xiā qí mǎ yè bàn lín shēn chí aAnh đúng là người mù cưỡi ngựa đêm Nửa đêm đến bên vực sâu.

HSK 4
0:03s
zhè me hēi dēng xiā huǒ de yě gǎn luàn pǎoTrời tối đen như mực thế này mà cũng dám chạy lung tung.

HSK 1
0:03s
děng yí xià děng yí xià wǒ shuō wǒ shuō wǒ shuōĐợi đã, đợi đã. Tôi nói, tôi nói, tôi nói.

HSK 5
0:03s
kāi shǐ gěi tā ān pái xiāng qīn cuī tā zhǎo duì xiàngbắt đầu sắp xếp hẹn hò cho cô ấy, thúc giục cô ấy tìm đối tượng.

HSK 6
0:03s
tā men jiù kāi shǐ bù tíng dì chǎo jià bù tíng dì fēn shǒuhọ bắt đầu cãi nhau không ngừng, chia tay không ngừng.

HSK 2
0:03s
wǒ jué de bú duì jìn wǒ chū lái tā tā yǐ jīngtôi thấy không ổn, tôi chạy ra. Anh ta... anh ta đã...

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè lǐ miàn kě shì yǒu bù shǎo nǐ hé zhāng wěi de shì pín aTrong này có không ít video của cô và Zhang Wei đấy.

HSK 6
0:03s
jiù gēn zhāng wěi nào fēn shǒu chǎo jià fēn shǒu chǎo jià fēn shǒuliền đòi chia tay Zhang Wei. Cãi nhau chia tay, cãi nhau chia tay.










