Cách dùng "是我 是我怎么了 就是我" (shì wǒ shì wǒ zěn me le jiù shì wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
是我 是我怎么了 就是我
Là tôi. Là tôi thì sao? Chính là tôi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
7:23
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 是谁 | shì shì shuí | Là... Là ai? |
| 2▶ | 是我 是我怎么了 就是我 | shì wǒ shì wǒ zěn me le jiù shì wǒ | Là tôi. Là tôi thì sao? Chính là tôi! |
| 3 | 这么长时间 张炜压根就没想分手 | zhè me zhǎng shí jiān zhāng wěi yā gēn jiù méi xiǎng fēn shǒu | Suốt thời gian dài như vậy, Zhang Wei căn bản chẳng muốn chia tay. |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 1 of 4)
HSK 7
0:03s
nǐ kě zhēn shì máng rén xiā qí mǎ yè bàn lín shēn chí aAnh đúng là người mù cưỡi ngựa đêm Nửa đêm đến bên vực sâu.

HSK 4
0:03s
zhè me hēi dēng xiā huǒ de yě gǎn luàn pǎoTrời tối đen như mực thế này mà cũng dám chạy lung tung.

HSK 1
0:03s
děng yí xià děng yí xià wǒ shuō wǒ shuō wǒ shuōĐợi đã, đợi đã. Tôi nói, tôi nói, tôi nói.

HSK 5
0:03s
kāi shǐ gěi tā ān pái xiāng qīn cuī tā zhǎo duì xiàngbắt đầu sắp xếp hẹn hò cho cô ấy, thúc giục cô ấy tìm đối tượng.

HSK 6
0:03s
tā men jiù kāi shǐ bù tíng dì chǎo jià bù tíng dì fēn shǒuhọ bắt đầu cãi nhau không ngừng, chia tay không ngừng.

HSK 2
0:03s
wǒ jué de bú duì jìn wǒ chū lái tā tā yǐ jīngtôi thấy không ổn, tôi chạy ra. Anh ta... anh ta đã...

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè lǐ miàn kě shì yǒu bù shǎo nǐ hé zhāng wěi de shì pín aTrong này có không ít video của cô và Zhang Wei đấy.

HSK 6
0:03s
jiù gēn zhāng wěi nào fēn shǒu chǎo jià fēn shǒu chǎo jià fēn shǒuliền đòi chia tay Zhang Wei. Cãi nhau chia tay, cãi nhau chia tay.










