Cách dùng "我没想让他杀晓鸥啊" (wǒ méi xiǎng ràng tā shā xiǎo ōu a) trong hội thoại tiếng Trung
我没想让他杀晓鸥啊
wǒ méi xiǎng ràng tā shā xiǎo ōu a
Tôi không muốn anh ta giết Hiểu Âu đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
8:00
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我也没想说让他杀了晓鸥啊 我就想让他分手 | wǒ yě méi xiǎng shuō ràng tā shā le xiǎo ōu a wǒ jiù xiǎng ràng tā fēn shǒu | Tôi cũng không có ý bảo anh ta giết Hiểu Âu. Tôi chỉ muốn anh ta chia tay thôi. |
| 2▶ | 我也没想说让他杀了晓鸥啊 我就想让他分手 | wǒ yě méi xiǎng shuō ràng tā shā le xiǎo ōu a wǒ jiù xiǎng ràng tā fēn shǒu | Tôi cũng không có ý bảo anh ta giết Hiểu Âu. Tôi chỉ muốn anh ta chia tay thôi. |
| 3 | 你们都听到了吧 | nǐ men dōu tīng dào le ba | Mọi người đều nghe thấy rồi chứ? |
More Clips From Episode
Total 61 clips (Page 1 of 4)
HSK 7
0:03s
nǐ kě zhēn shì máng rén xiā qí mǎ yè bàn lín shēn chí aAnh đúng là người mù cưỡi ngựa đêm Nửa đêm đến bên vực sâu.

HSK 4
0:03s
zhè me hēi dēng xiā huǒ de yě gǎn luàn pǎoTrời tối đen như mực thế này mà cũng dám chạy lung tung.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
děng yí xià děng yí xià wǒ shuō wǒ shuō wǒ shuōĐợi đã, đợi đã. Tôi nói, tôi nói, tôi nói.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
kāi shǐ gěi tā ān pái xiāng qīn cuī tā zhǎo duì xiàngbắt đầu sắp xếp hẹn hò cho cô ấy, thúc giục cô ấy tìm đối tượng.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
tā men jiù kāi shǐ bù tíng dì chǎo jià bù tíng dì fēn shǒuhọ bắt đầu cãi nhau không ngừng, chia tay không ngừng.

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ jué de bú duì jìn wǒ chū lái tā tā yǐ jīngtôi thấy không ổn, tôi chạy ra. Anh ta... anh ta đã...

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè lǐ miàn kě shì yǒu bù shǎo nǐ hé zhāng wěi de shì pín aTrong này có không ít video của cô và Zhang Wei đấy.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù gēn zhāng wěi nào fēn shǒu chǎo jià fēn shǒu chǎo jià fēn shǒuliền đòi chia tay Zhang Wei. Cãi nhau chia tay, cãi nhau chia tay.

HSK 3
0:03s