Cách dùng "把我的兵卡在了交州" (bǎ wǒ de bīng kǎ zài le jiāo zhōu) trong hội thoại tiếng Trung
把我的兵卡在了交州
giữ binh của ta lại Giao Châu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:20
tā他
jū居
rán然
gēn跟
shān山
fěi匪
hé合
zuò作
“Hắn lại hợp tác với sơn tặc”
LINE 0210:22
PLAYING SCENEbǎ把
wǒ我
de的
bīng兵
kǎ卡
zài在
le了
jiāo交
zhōu州
“giữ binh của ta lại Giao Châu.”
LINE 0310:25
wǒ我
dé得
gǎn赶
jǐn紧
gēn跟
fù父
wáng王
yào要
rén人
“Ta phải mau chóng xin phụ vương điều người”
Show Information