Cách dùng "把我推出来当成替死鬼啊你" (bǎ wǒ tuī chū lái dàng chéng tì sǐ guǐ a nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
把我推出来当成替死鬼啊你
để bảo vệ bản thân à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:40
suǒ所
yǐ以
huó活
shēng生
shēng生
de的
“đẩy ta ra làm kẻ chết thay”
LINE 0219:42
PLAYING SCENEbǎ把
wǒ我
tuī推
chū出
lái来
dàng当
chéng成
tì替
sǐ死
guǐ鬼
a啊
nǐ你
“để bảo vệ bản thân à?”
LINE 0319:52
ān安
jùn郡
wáng王
“An quận vương,”
Show Information