Cách dùng "不是竹林里聚拢而来的" (bú shì zhú lín lǐ jù lǒng ér lái de) trong hội thoại tiếng Trung
不是竹林里聚拢而来的
không phải tụ tập từ rừng trúc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:16
dāng当
shí时
wǒ我
men们
kàn看
dào到
de的
nà那
xiē些
dú毒
chóng虫
“số trùng độc mà chúng ta thấy khi đó”
LINE 0226:18
PLAYING SCENEbú不
shì是
zhú竹
lín林
lǐ里
jù聚
lǒng拢
ér而
lái来
de的
“không phải tụ tập từ rừng trúc”
LINE 0326:21
ér而
shì是
cóng从
tā他
de的
shēn身
tǐ体
lǐ里
pá爬
chū出
lái来
de的
“mà là bò ra từ trong cơ thể ông ta.”
Show Information