Cách dùng "才让他都顾不得孩子了" (cái ràng tā dōu gù bù dé hái zi le) trong hội thoại tiếng Trung
才让他都顾不得孩子了
mới khiến ông ấy không màng tới cả đứa trẻ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:38
yí一
dìng定
shì是
shén什
me么
shǐ始
liào料
wèi未
jí及
de的
shì事
“nhất định là có chuyện ngoài dự liệu”
LINE 0222:40
PLAYING SCENEcái才
ràng让
tā他
dōu都
gù顾
bù不
dé得
hái孩
zi子
le了
“mới khiến ông ấy không màng tới cả đứa trẻ.”
LINE 0322:42
hán韩
jì绩
bú不
shì是
huì会
yīn因
wèi为
guān官
zhí职
dà大
xiǎo小
“Hàn Tích không phải kẻ”
Show Information