Cách dùng "唇舌指甲青紫" (chún shé zhǐ jiǎ qīng zǐ) trong hội thoại tiếng Trung
唇舌指甲青紫
môi lưỡi và móng tay ngả màu xanh tím.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:30
shāng伤
chù处
qīng青
hēi黑
“Vết thương chuyển màu xanh đen,”
LINE 0237:32
PLAYING SCENEchún唇
shé舌
zhǐ指
jiǎ甲
qīng青
zǐ紫
“môi lưỡi và móng tay ngả màu xanh tím.”
LINE 0337:34
wèi为
shén什
me么
yào要
ràng让
zì自
jǐ己
dī的
shì士
bīng兵
xiān先
zāo遭
yāng殃
“Sao lại khiến binh lính của mình gặp nạn trước?”
Show Information