Cách dùng "当时我们看到的那些毒虫" (dāng shí wǒ men kàn dào de nà xiē dú chóng) trong hội thoại tiếng Trung
当时我们看到的那些毒虫
số trùng độc mà chúng ta thấy khi đó
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:15
suǒ所
yǐ以
“Cho nên”
LINE 0226:16
PLAYING SCENEdāng当
shí时
wǒ我
men们
kàn看
dào到
de的
nà那
xiē些
dú毒
chóng虫
“số trùng độc mà chúng ta thấy khi đó”
LINE 0326:18
bú不
shì是
zhú竹
lín林
lǐ里
jù聚
lǒng拢
ér而
lái来
de的
“không phải tụ tập từ rừng trúc”
Show Information