Cách dùng "毒虫也就随之散了" (dú chóng yě jiù suí zhī sàn le) trong hội thoại tiếng Trung
毒虫也就随之散了
trùng độc cũng tản đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:42
xiāng香
liào料
shàng上
de的
xiāng香
wèi味
sàn散
le了
“mùi thơm trên hương liệu tan hết,”
LINE 0213:43
PLAYING SCENEdú毒
chóng虫
yě也
jiù就
suí随
zhī之
sàn散
le了
“trùng độc cũng tản đi.”
LINE 0313:46
zuó昨
yè夜
wǒ我
hái还
yǐ以
wéi为
“Đêm qua ta còn nghĩ”
Show Information