Cách dùng "而是从他的身体里爬出来的" (ér shì cóng tā de shēn tǐ lǐ pá chū lái de) trong hội thoại tiếng Trung
而是从他的身体里爬出来的
mà là bò ra từ trong cơ thể ông ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:18
bú不
shì是
zhú竹
lín林
lǐ里
jù聚
lǒng拢
ér而
lái来
de的
“không phải tụ tập từ rừng trúc”
LINE 0226:21
PLAYING SCENEér而
shì是
cóng从
tā他
de的
shēn身
tǐ体
lǐ里
pá爬
chū出
lái来
de的
“mà là bò ra từ trong cơ thể ông ta.”
LINE 0326:24
zhè这
zěn怎
me么
kě可
néng能
“Sao lại như vậy được?”
Show Information