Cách dùng "而是从他的身体里爬出来的" (ér shì cóng tā de shēn tǐ lǐ pá chū lái de) trong hội thoại tiếng Trung

érshìcóngdeshēnchūláide

mà là bò ra từ trong cơ thể ông ta.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:18
shì
zhú
lín
lǒng
ér
lái
de

không phải tụ tập từ rừng trúc

LINE 0226:21
PLAYING SCENE
ér
shì
cóng
de
shēn
chū
lái
de

mà là bò ra từ trong cơ thể ông ta.

LINE 0326:24
zhè
zěn
me
néng

Sao lại như vậy được?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E23
Timestamp26:21
TMDB ID124595