Cách dùng "发现了许多毒虫的卵壳" (fā xiàn le xǔ duō dú chóng de luǎn ké) trong hội thoại tiếng Trung
发现了许多毒虫的卵壳
và cả một số trùng độc vẫn chưa nở
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:07
wǒ我
men们
zài在
liǔ柳
shì世
jiāng江
de的
tǐ体
nèi内
“Bọn ta phát hiện rất nhiều vỏ trứng của trùng độc”
LINE 0226:09
PLAYING SCENEfā发
xiàn现
le了
xǔ许
duō多
dú毒
chóng虫
de的
luǎn卵
ké壳
“và cả một số trùng độc vẫn chưa nở”
LINE 0326:11
hái还
yǒu有
yī一
xiē些
shàng尚
wèi未
fū孵
huà化
de的
dú毒
chóng虫
“trong cơ thể Liễu Thế Giang.”
Show Information