Cách dùng "反倒没有那些虫子聚拢的痕迹了" (fǎn dào méi yǒu nà xiē chóng zi jù lǒng de hén jì le) trong hội thoại tiếng Trung
反倒没有那些虫子聚拢的痕迹了
lại không có dấu vết có côn trùng tụ tập.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:51
zhè这
xiē些
xuè血
jì迹
shàng上
“trên những vết máu này”
LINE 0213:52
PLAYING SCENEfǎn反
dào倒
méi没
yǒu有
nà那
xiē些
chóng虫
zi子
jù聚
lǒng拢
de的
hén痕
jì迹
le了
“lại không có dấu vết có côn trùng tụ tập.”
LINE 0313:57
xīn新
wáng王
bù不
lì立
“Không lập tân vương,”
Show Information