Cách dùng "夫人身子不便已伤痛欲绝" (fū rén shēn zi bù biàn yǐ shāng tòng yù jué) trong hội thoại tiếng Trung
夫人身子不便已伤痛欲绝
Phu nhân thân thể bất tiện, lại đau buồn tột độ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:07
bù不
kě可
bù不
kě可
“Không được, không được.”
LINE 0224:09
PLAYING SCENEfū夫
rén人
shēn身
zi子
bù不
biàn便
yǐ已
shāng伤
tòng痛
yù欲
jué绝
“Phu nhân thân thể bất tiện, lại đau buồn tột độ.”
LINE 0324:11
zài再
tí提
cǐ此
shì事
“Còn nhắc tới chuyện này nữa”
Show Information