Cách dùng "改了名换了姓" (gǎi le míng huàn le xìng) trong hội thoại tiếng Trung
改了名换了姓
thay tên đổi họ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:38
tā他
biàn便
zhāo招
le了
xiǎo小
rén人
“nên hắn tuyển tiểu nhân,”
LINE 0211:40
PLAYING SCENEgǎi改
le了
míng名
huàn换
le了
xìng姓
“thay tên đổi họ.”
LINE 0311:43
nǐ你
zài在
cháng长
ān安
“Ngươi làm gì”
Show Information