Cách dùng "还牵扯到韩长史" (hái qiān chě dào hán zhǎng shǐ) trong hội thoại tiếng Trung
还牵扯到韩长史
còn dính dáng đến Hàn trưởng sử,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:14
guān关
xì系
zhòng重
dà大
“liên quan hệ trọng,”
LINE 0224:16
PLAYING SCENEhái还
qiān牵
chě扯
dào到
hán韩
zhǎng长
shǐ史
“còn dính dáng đến Hàn trưởng sử,”
LINE 0324:17
bù不
néng能
bù不
sù速
duàn断
ya呀
“không thể không giải quyết sớm.”
Show Information