Cách dùng "还有一些尚未孵化的毒虫" (hái yǒu yī xiē shàng wèi fū huà de dú chóng) trong hội thoại tiếng Trung
还有一些尚未孵化的毒虫
trong cơ thể Liễu Thế Giang.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:09
fā发
xiàn现
le了
xǔ许
duō多
dú毒
chóng虫
de的
luǎn卵
ké壳
“và cả một số trùng độc vẫn chưa nở”
LINE 0226:11
PLAYING SCENEhái还
yǒu有
yī一
xiē些
shàng尚
wèi未
fū孵
huà化
de的
dú毒
chóng虫
“trong cơ thể Liễu Thế Giang.”
LINE 0326:13
zài在
tā他
shēn身
tǐ体
lǐ里
“Ở trong cơ thể ông ta á?”
Show Information