Cách dùng "就听见老爷大声质问夫人" (jiù tīng jiàn lǎo yé dà shēng zhì wèn fū rén) trong hội thoại tiếng Trung
就听见老爷大声质问夫人
chỉ nghe thấy lão gia lớn tiếng chất vấn phu nhân
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:15
bù不
zhī知
dào道
liǎng两
rén人
zài在
wū屋
nèi内
shuō说
le了
xiē些
shén什
me么
“không biết hai người nói gì trong phòng,”
LINE 0222:17
PLAYING SCENEjiù就
tīng听
jiàn见
lǎo老
yé爷
dà大
shēng声
zhì质
wèn问
fū夫
rén人
“chỉ nghe thấy lão gia lớn tiếng chất vấn phu nhân”
LINE 0322:19
wèi为
hé何
bù不
zǎo早
gào告
sù诉
tā他
“sao không nói sớm cho ông ấy biết,”
Show Information