Cách dùng "看来失踪人口不光限于苦力" (kàn lái shī zōng rén kǒu bù guāng xiàn yú kǔ lì) trong hội thoại tiếng Trung
看来失踪人口不光限于苦力
Xem ra người mất tích không chỉ giới hạn ở những người làm việc nặng,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:41
hǎo好
“Được.”
LINE 0239:43
PLAYING SCENEkàn看
lái来
shī失
zōng踪
rén人
kǒu口
bù不
guāng光
xiàn限
yú于
kǔ苦
lì力
“Xem ra người mất tích không chỉ giới hạn ở những người làm việc nặng,”
LINE 0339:47
ér而
shì是
lìng另
yǒu有
suǒ所
tú图
“mà còn ẩn chứa âm mưu khác.”
Show Information