Cách dùng "可能已经身亡或是濒死" (kě néng yǐ jīng shēn wáng huò shì bīn sǐ) trong hội thoại tiếng Trung

néngjīngshēnwánghuòshìbīn

có thể đã chết hoặc gần chết rồi,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:36
liǔ
shǐ
diē
zài
zhú
sǔn
shí

khi Liễu thứ sử ngã lên măng trúc

LINE 0218:38
PLAYING SCENE
néng
jīng
shēn
wáng
huò
shì
bīn

có thể đã chết hoặc gần chết rồi,

LINE 0318:40
zhēng
zhá

không vùng vẫy được.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E23
Timestamp18:38
TMDB ID124595