Cách dùng "捆绑在了周围的竹子上" (kǔn bǎng zài le zhōu wéi de zhú zi shàng) trong hội thoại tiếng Trung
捆绑在了周围的竹子上
(trói vào cây trúc ở quanh đó.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:02
shǒu手
jiǎo脚
zhāng张
kāi开
“(tay chân mở rộng,)”
LINE 0231:03
PLAYING SCENEkǔn捆
bǎng绑
zài在
le了
zhōu周
wéi围
de的
zhú竹
zi子
shàng上
“(trói vào cây trúc ở quanh đó.)”
LINE 0331:05
nà那
shí时
liǔ柳
cì刺
shǐ史
de的
zàng脏
fǔ腑
“(Lúc đó nội tạng của Liễu thứ sử)”
Show Information