Cách dùng "那些毒虫一直在他的身体里生长" (nà xiē dú chóng yì zhí zài tā de shēn tǐ lǐ shēng zhǎng) trong hội thoại tiếng Trung
那些毒虫一直在他的身体里生长
số trùng độc ấy vẫn luôn sinh trưởng trong cơ thể ông ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:27
dàn但
shī尸
tǐ体
gào告
sù诉
wǒ我
“Nhưng thi thể nói cho ta biết,”
LINE 0226:28
PLAYING SCENEnà那
xiē些
dú毒
chóng虫
yì一
zhí直
zài在
tā他
de的
shēn身
tǐ体
lǐ里
shēng生
zhǎng长
“số trùng độc ấy vẫn luôn sinh trưởng trong cơ thể ông ta.”
LINE 0326:32
zhí直
dào到
tā他
sǐ死
wáng亡
de的
nà那
wǎn晚
“Cho đến đêm ông ta chết,”
Show Information