Cách dùng "能验出这些已经算尽责了" (néng yàn chū zhè xiē yǐ jīng suàn jìn zé le) trong hội thoại tiếng Trung

néngyànchūzhèxiējīngsuànjìnle

mà có thể khám nghiệm ra những điều này là đã tròn trách nhiệm rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:01
zhǐ
shì
dān
píng
gān
gān
jìng
jìng
de
shī

Chỉ dựa vào một thi thể sạch sẽ như vậy

LINE 0225:03
PLAYING SCENE
néng
yàn
chū
zhè
xiē
jīng
suàn
jìn
le

mà có thể khám nghiệm ra những điều này là đã tròn trách nhiệm rồi.

LINE 0325:10
zhè
shì
wèi
shén
me

Đây cũng chính là lý do

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E23
Timestamp25:03
TMDB ID124595