Cách dùng "其实人已经没了生息" (qí shí rén yǐ jīng méi le shēng xī) trong hội thoại tiếng Trung

shírénjīngméileshēng

(thực ra đã không còn hơi thở nữa)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:08
jīng
bèi
nèi
de
chóng
yǎo
le

(đã bị trùng độc trong cơ thể cắn thủng,)

LINE 0231:10
PLAYING SCENE
shí
rén
jīng
méi
le
shēng

(thực ra đã không còn hơi thở nữa)

LINE 0331:12
suǒ
háo
zhēng
zhá
de
hén

(nên mới không hề có dấu vết chống cự.)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E23
Timestamp31:10
TMDB ID124595