Cách dùng "其中大有隐患" (qí zhōng dà yǒu yǐn huàn) trong hội thoại tiếng Trung
其中大有隐患
tiềm ẩn tai họa khôn lường.
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:59
liǔ柳
shì世
jiāng江
guǎn管
lǐ理
sōng松
xiè懈
“Liễu Thế Giang quản lý lỏng lẻo,”
LINE 0234:01
PLAYING SCENEqí其
zhōng中
dà大
yǒu有
yǐn隐
huàn患
“tiềm ẩn tai họa khôn lường.”
LINE 0334:03
suǒ所
yǐ以
nǐ你
qǐ起
chū初
jiē接
jìn近
tā他
“Vậy nên ban đầu ngài tiếp cận ông ta”
Show Information