Cách dùng "让他和内侍省还有慧妃娘娘一起" (ràng tā hé nèi shì shěng hái yǒu huì fēi niáng niáng yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung

ràngnèishìshěngháiyǒuhuìfēiniángniáng

bảo hắn và Nội Thị Tỉnh cùng với Tuệ phi nương nương

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:39
gǎn
jǐn
tōng
zhī
jǐng

Phải mau chóng báo cho Cảnh Dực,

LINE 0209:40
PLAYING SCENE
ràng
nèi
shì
shěng
hái
yǒu
huì
fēi
niáng
niáng

bảo hắn và Nội Thị Tỉnh cùng với Tuệ phi nương nương

LINE 0309:43
qīng
gōng
zhōng
de
zhǎo

dẹp sạch nanh vuốt trong cung,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E23
Timestamp09:40
TMDB ID124595