Cách dùng "让他和内侍省还有慧妃娘娘一起" (ràng tā hé nèi shì shěng hái yǒu huì fēi niáng niáng yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
让他和内侍省还有慧妃娘娘一起
bảo hắn và Nội Thị Tỉnh cùng với Tuệ phi nương nương
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:39
dé得
gǎn赶
jǐn紧
tōng通
zhī知
jǐng景
yì翊
“Phải mau chóng báo cho Cảnh Dực,”
LINE 0209:40
PLAYING SCENEràng让
tā他
hé和
nèi内
shì侍
shěng省
hái还
yǒu有
huì慧
fēi妃
niáng娘
niáng娘
yì一
qǐ起
“bảo hắn và Nội Thị Tỉnh cùng với Tuệ phi nương nương”
LINE 0309:43
sù肃
qīng清
gōng宫
zhōng中
de的
zhǎo爪
yá牙
“dẹp sạch nanh vuốt trong cung,”
Show Information