Cách dùng "身上都有被虫子咬过的痕迹" (shēn shàng dōu yǒu bèi chóng zi yǎo guò de hén jì) trong hội thoại tiếng Trung
身上都有被虫子咬过的痕迹
những binh sĩ này đều có vết cắn của trùng độc.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:26
zhè这
xiē些
shì士
bīng兵
“(Vết cắn trùng độc để lại) (Trên cơ thể)”
LINE 0237:27
PLAYING SCENEshēn身
shàng上
dōu都
yǒu有
bèi被
chóng虫
zi子
yǎo咬
guò过
de的
hén痕
jì迹
“những binh sĩ này đều có vết cắn của trùng độc.”
LINE 0337:30
shāng伤
chù处
qīng青
hēi黑
“Vết thương chuyển màu xanh đen,”
Show Information