Cách dùng "身体就已经被养了毒虫了" (shēn tǐ jiù yǐ jīng bèi yǎng le dú chóng le) trong hội thoại tiếng Trung

shēnjiùjīngbèiyǎnglechóngle

trong cơ thể đã bị người ta nuôi trùng độc rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:57
zài
jīng
zhī
qián

thì trước khi ông ta lên kinh,

LINE 0226:59
PLAYING SCENE
shēn
jiù
jīng
bèi
yǎng
le
chóng
le

trong cơ thể đã bị người ta nuôi trùng độc rồi.

LINE 0327:01
xiōng
shǒu
zhè
shì
móu
jiǔ

Vậy thì hung thủ đã mưu tính từ lâu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E23
Timestamp26:59
TMDB ID124595