Cách dùng "是案发后新长出来的" (shì àn fā hòu xīn zhǎng chū lái de) trong hội thoại tiếng Trung

shìànhòuxīnzhǎngchūláide

(Phần mới mọc lên) (là mới mọc lên sau khi vụ án xảy ra.)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:46
jìn
xuè
fèn
wǎng
xià

(từ phần ngấm máu trở xuống)

LINE 0216:48
PLAYING SCENE
shì
àn
hòu
xīn
zhǎng
chū
lái
de

(Phần mới mọc lên) (là mới mọc lên sau khi vụ án xảy ra.)

LINE 0316:50
ér
shàng
miàn
wèi
jìn
xuè
de
fèn

Mà phần chưa ngấm máu ở bên trên

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E23
Timestamp16:48
TMDB ID124595