Cách dùng "谁能控制他的行程" (shuí néng kòng zhì tā de xíng chéng) trong hội thoại tiếng Trung
谁能控制他的行程
ai có thể khống chế lịch trình của ông ấy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:25
huò或
zhě者
shuō说
“Hay nói cách khác,”
LINE 0232:27
PLAYING SCENEshuí谁
néng能
kòng控
zhì制
tā他
de的
xíng行
chéng程
“ai có thể khống chế lịch trình của ông ấy?”
LINE 0332:31
nǐ你
shì是
shuō说
“Ý ngài là…”
Show Information