Cách dùng "所以毫无挣扎的痕迹" (suǒ yǐ háo wú zhēng zhá de hén jì) trong hội thoại tiếng Trung
所以毫无挣扎的痕迹
(nên mới không hề có dấu vết chống cự.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:10
qí其
shí实
rén人
yǐ已
jīng经
méi没
le了
shēng生
xī息
“(thực ra đã không còn hơi thở nữa)”
LINE 0231:12
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
háo毫
wú无
zhēng挣
zhá扎
de的
hén痕
jì迹
“(nên mới không hề có dấu vết chống cự.)”
LINE 0331:14
biàn便
néng能
rú如
xiōng凶
shǒu手
suǒ所
yuàn愿
“(Thế là đúng như ý muốn của hung thủ,)”
Show Information