Cách dùng "为他准备了生前最后一道饭菜的" (wèi tā zhǔn bèi le shēng qián zuì hòu yī dào fàn cài de) trong hội thoại tiếng Trung

wèizhǔnbèileshēngqiánzuìhòudàofàncàide

chuẩn bị cho ông ta bữa ăn cuối cùng trước khi chết.

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:31
shì
chuán
shū
cuī
liǔ
shǐ
huí
jiāo
zhōu

Là người đã gửi thư khẩn giục Liễu Thứ sử trở về Giao Châu,

LINE 0232:34
PLAYING SCENE
wèi
zhǔn
bèi
le
shēng
qián
zuì
hòu
dào
fàn
cài
de

chuẩn bị cho ông ta bữa ăn cuối cùng trước khi chết.

LINE 0332:37
huāng
miù

Hoang đường!

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E23
Timestamp32:34
TMDB ID124595