Cách dùng "我把他们围得严严实实" (wǒ bǎ tā men wéi dé yán yán shí shí) trong hội thoại tiếng Trung
我把他们围得严严实实
(Dũng) Ta đã vây kín họ lại,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:47
méi没
yǒu有
“Không.”
LINE 0236:48
PLAYING SCENEwǒ我
bǎ把
tā他
men们
wéi围
dé得
yán严
yán严
shí实
shí实
“(Dũng) Ta đã vây kín họ lại,”
LINE 0336:51
chú除
le了
zhī之
qián前
gù故
yì意
fàng放
zǒu走
de的
dà大
wáng王
zi子
“trừ đại vương tử được cố tình thả đi lúc trước”
Show Information