Cách dùng "我现在算是明白了" (wǒ xiàn zài suàn shì míng bái le) trong hội thoại tiếng Trung

xiànzàisuànshìmíngbáile

Bây giờ ta hiểu rồi,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:32
jiǎn
zhí
huāng
miù

Đúng là hoang đường.

LINE 0219:36
PLAYING SCENE
xiàn
zài
suàn
shì
míng
bái
le

Bây giờ ta hiểu rồi,

LINE 0319:38
men
shàng
miàn
zhuī
chá

các ngươi sợ bên trên điều tra,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E23
Timestamp19:36
TMDB ID124595