Cách dùng "我现在算是明白了" (wǒ xiàn zài suàn shì míng bái le) trong hội thoại tiếng Trung
我现在算是明白了
Bây giờ ta hiểu rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:32
jiǎn简
zhí直
huāng荒
miù谬
“Đúng là hoang đường.”
LINE 0219:36
PLAYING SCENEwǒ我
xiàn现
zài在
suàn算
shì是
míng明
bái白
le了
“Bây giờ ta hiểu rồi,”
LINE 0319:38
nǐ你
men们
pà怕
shàng上
miàn面
zhuī追
chá查
“các ngươi sợ bên trên điều tra,”
Show Information