Cách dùng "我眼瞅着有机会" (wǒ yǎn chǒu zhe yǒu jī huì) trong hội thoại tiếng Trung
我眼瞅着有机会
ta thấy có cơ hội
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:02
jiù就
jiāng将
wǒ我
bù不
duàn断
dì地
zhuǎn转
yí移
“nên di chuyển ta liên tục,”
LINE 0212:04
PLAYING SCENEwǒ我
yǎn眼
chǒu瞅
zhe着
yǒu有
jī机
huì会
“ta thấy có cơ hội”
LINE 0312:06
jiù就
pǎo跑
le了
chū出
lái来
“bèn chạy ra ngoài.”
Show Information