Cách dùng "我愿助夫君一臂之力" (wǒ yuàn zhù fū jūn yī bì zhī lì) trong hội thoại tiếng Trung
我愿助夫君一臂之力
Ta sẵn lòng giúp phu quân một tay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:53
zài在
fù父
wáng王
miàn面
qián前
bān扳
huí回
yī一
chéng城
“lấy lại thể diện trước mặt phụ vương.”
LINE 0210:58
PLAYING SCENEwǒ我
yuàn愿
zhù助
fū夫
jūn君
yī一
bì臂
zhī之
lì力
“Ta sẵn lòng giúp phu quân một tay.”
LINE 0311:00
nǐ你
néng能
bāng帮
wǒ我
shén什
me么
ya呀
“Nàng thì giúp được gì chứ?”
Show Information