Cách dùng "无诏不能用兵的手谕" (wú zhào bù néng yòng bīng de shǒu yù) trong hội thoại tiếng Trung
无诏不能用兵的手谕
Thủ dụ không có chiếu chỉ thì không được xuất binh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:38
hái还
yǒu有
gèng更
huāng荒
miù谬
de的
“Còn có chuyện hoang đường hơn nữa cơ.”
LINE 0232:40
PLAYING SCENEwú无
zhào诏
bù不
néng能
yòng用
bīng兵
de的
shǒu手
yù谕
“Thủ dụ không có chiếu chỉ thì không được xuất binh”
LINE 0332:42
shì是
jiǎ假
de的
“là giả.”
Show Information