Cách dùng "掩盖百姓失踪之事" (yǎn gài bǎi xìng shī zōng zhī shì) trong hội thoại tiếng Trung
掩盖百姓失踪之事
để che giấu việc người dân mất tích.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:58
biàn便
shì是
yào要
jiè借
zhe着
dà大
jiā家
de的
xí习
yǐ以
wéi为
cháng常
“lợi dụng việc mọi người quen với điều này”
LINE 0240:01
PLAYING SCENEyǎn掩
gài盖
bǎi百
xìng姓
shī失
zōng踪
zhī之
shì事
“để che giấu việc người dân mất tích.”
LINE 0340:03
rú如
cǐ此
xiǎo小
xīn心
jǐn谨
shèn慎
nán男
nǚ女
wú无
yī一
yí遗
lòu漏
“Cẩn trọng đến mức không bỏ sót một ai, bất kể nam nữ,”
Show Information