Cách dùng "已经被体内的毒虫咬破了" (yǐ jīng bèi tǐ nèi de dú chóng yǎo pò le) trong hội thoại tiếng Trung

jīngbèinèidechóngyǎole

(đã bị trùng độc trong cơ thể cắn thủng,)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:05
shí
liǔ
shǐ
de
zàng

(Lúc đó nội tạng của Liễu thứ sử)

LINE 0231:08
PLAYING SCENE
jīng
bèi
nèi
de
chóng
yǎo
le

(đã bị trùng độc trong cơ thể cắn thủng,)

LINE 0331:10
shí
rén
jīng
méi
le
shēng

(thực ra đã không còn hơi thở nữa)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E23
Timestamp31:08
TMDB ID124595